Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bàn phím" (1)
bàn phím

Tiếng Anh
Danh từkeyboard
gõ bàn phím
hit the keyboard
Từ liên quan "bàn phím" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bàn phím" (1)
gõ bàn phím
hit the keyboard
